藩捍 fān hàn · phiên hãn Hán Việt: phiên hãn · Pinyin: fān hàn Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 捍 (hãn)Pinyinfān hànHán Việtphiên hãnCấu tạo藩 + 捍 · phiên + hãn nghĩa thành phần: phiên + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"藩抜"; 守御,保卫; 指卫国之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藩抜"。 2.守御,保卫。 3.指卫国之臣。