藩杝 fān lí Pinyin: fān lí Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 杝Pinyinfān líCấu tạo藩 + 杝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹藩篱。比喻约束。Tân Hoa Tự Điển 1.犹藩篱。比喻约束。