藩柴 fān chái · phiên sài Hán Việt: phiên sài · Pinyin: fān chái Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 柴 (sài)Pinyinfān cháiHán Việtphiên sàiCấu tạo藩 + 柴 · phiên + sài nghĩa thành phần: phiên + sài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 篱笆。Tân Hoa Tự Điển 1.篱笆。