藩決 fān jué · phiên quyết Hán Việt: phiên quyết · Pinyin: fān jué Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 決 (quyết)Pinyinfān juéHán Việtphiên quyếtCấu tạo藩 + 決 · phiên + quyết nghĩa thành phần: phiên + quyết