藩溷

fān hùn phiên hỗn

Hán Việt: phiên hỗn · Pinyin: fān hùn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (hỗn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籬笆和廁所。《晉書.卷九二.文苑傳.左思傳》:「遂構思十年,門庭藩溷,皆著筆紙,遇得一句,即便疏之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篱笆和厕所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篱笆和厕所。