藩王

fān wáng phiên vương

Hán Việt: phiên vương · Pinyin: fān wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藩国之王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藩国之王。

ja

  • JMdict maharaja|maharajah|nawab