藩盾

fān dùn phiên thuẫn

Hán Việt: phiên thuẫn · Pinyin: fān dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thuẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用大盾临时构筑的屏藩。帝王出行时,用来护卫住所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用大盾临时构筑的屏藩。帝王出行时,用来护卫住所。