藩篆

fān zhuàn phiên triện

Hán Việt: phiên triện · Pinyin: fān zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藩司的官印。亦借指藩司。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藩司的官印。亦借指藩司。