藩翼 phiên dực Hán Việt: phiên dực Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 翼 (dực)Hán Việtphiên dựcCấu tạo藩 + 翼 · phiên + dực nghĩa thành phần: phiên + dực