藩落

fān luò phiên lạc

Hán Việt: phiên lạc · Pinyin: fān luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篱落,篱笆; 比喻边防; 犹藩邦。藩,通"番"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篱落,篱笆。 2.比喻边防。 3.犹藩邦。藩,通"番"。