藩蔽
phiên tế
Hán Việt: phiên tế · Pinyin: fān bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代用施漆的苇席制成的车蔽; 屏障。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代用施漆的苇席制成的车蔽。 2.屏障。
Eng
- Cihui 藩蔽 ānbì n. barrier
Hán Việt: phiên tế · Pinyin: fān bì