藩表 phiên biểu Hán Việt: phiên biểu Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 表 (biểu)Hán Việtphiên biểuCấu tạo藩 + 表 · phiên + biểu nghĩa thành phần: phiên + biểu