藪澤

sǒu zé tẩu trạch

Hán Việt: tẩu trạch · Pinyin: sǒu zé

Tổng quan

ao hồ

Cấu tạo: (tẩu) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流匯聚的地方。比喻人物薈聚之處。《開元天寶遺事.卷上.風流藪澤》:「長安有平康坊,妓女所居之地,京都俠少萃集于此;兼每年新進士以紅牋名紙,遊謁其中,時人謂此坊為風流藪澤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水草茂密的沼泽湖泊地带; 犹渊薮。喻人或物荟聚之处; 犹草野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水草茂密的沼泽湖泊地带。 2.犹渊薮。喻人或物荟聚之处。 3.犹草野。

Eng

  • CC-CEDICT lakes and ponds
  • Cihui lakes and ponds