藪牧 sǒu mù · tẩu mục Hán Việt: tẩu mục · Pinyin: sǒu mù Tổng quan Cấu tạo: 藪 (tẩu) + 牧 (mục)Pinyinsǒu mùHán Việttẩu mụcCấu tạo藪 + 牧 · tẩu + mục nghĩa thành phần: tẩu + mục