𫉄蔗

shǔ zhè thự giá

Hán Việt: thự giá · Pinyin: shǔ zhè

Tổng quan

Cấu tạo: 𫉄 (thự) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘蔗。《文選.張衡.南都賦》:「蓼蕺蘘荷,藷蔗薑䪤。」也作「諸柘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘蔗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘蔗。