藹如

ǎi rú ái như

Hán Việt: ái như · Pinyin: ǎi rú

Tổng quan

thân mật: hoà nhã/dễ gần

Cấu tạo: (ái) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật: hoà nhã/dễ gần
  • Cihui thân mật; hoà nhã; dễ gần (dáng vẻ)。和氣可親的樣子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和藹可親的樣子。唐.韓愈〈答李翊書〉:「仁義之人,其言藹如也。」