藹彩

ǎi cǎi ái thải

Hán Việt: ái thải · Pinyin: ǎi cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新鮮的樣子。唐.陸龜蒙〈偶掇野蔬寄襲美有作〉詩:「凌風藹彩初攜籠,帶露虛疏或貯襟。」

Eng

  • Cihui 藹彩 icǎi n. a fresh look