藺生

lìn shēnglận sanh

Hán Việt: lận sanh · Pinyin: lìn shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指蔺相如。

Cấu tạo: 藺 (lận) + 生 (sanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生下 · 生业 · 生絲 · 生事 · 生產 · 生人 · 生仔 · 生佛