藺石 lìn shí · lận thạch Hán Việt: lận thạch · Pinyin: lìn shí Tổng quan Cấu tạo: 藺 (lận) + 石 (thạch)Pinyinlìn shíHán Việtlận thạchCấu tạo藺 + 石 · lận + thạch nghĩa thành phần: lận + thạch Nghĩa EngCihui 藺石 ìnshí n. <hist.> rocks used in catapults M:²kuài