藺石 lìn shí·lận thạch Hán Việt: lận thạch · Pinyin: lìn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代守城时用以御敌的礌石。 Cấu tạo: 藺 (lận) + 石 (thạch)Pinyinlìn shíHán Việtlận thạchTừ loạidanhCấu tạo藺 + 石 · lận + thạch nghĩa thành phần: lận + thạch Nghĩa ViệtBiên soạn rocks used in catapults M:²kuàiEngCihui 藺石 ìnshí n. <hist.> rocks used in catapults M:²kuài Từ liên quan Gần nghĩa石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石岡 · 石冢