藻井

zǎo jǐng tảo tỉnh

Hán Việt: tảo tỉnh · Pinyin: zǎo jǐng

Tổng quan

khung trang trí; hình trang trí ô vuông (trên trần các cung điện)。宮殿、廳堂的天花板上一塊一塊的裝飾,多為方格形,有彩色圖案。

Cấu tạo: (tảo) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung trang trí; hình trang trí ô vuông (trên trần các cung điện)。宮殿、廳堂的天花板上一塊一塊的裝飾,多為方格形,有彩色圖案。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳統建築的天花板飾以丹青,文彩似藻,以方木相交,有如井欄,故稱為「藻井」。也稱為「綺井」、「承塵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国古建筑中的一种装饰性木结构顶棚。多建造在宫殿宝座或寺庙佛坛上方。自天花平顶向上凹进,似穹隆状。图形有方形、圆形、八角形,或将这几种图形叠加成更复杂的空间构图,上有各种花纹、雕刻和彩画。

Eng

  • Cihui 藻井 ǎojǐng n. decorated ceiling panel; plafond