藻仗 zǎo zhàng · tảo trượng Hán Việt: tảo trượng · Pinyin: zǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 仗 (trượng)Pinyinzǎo zhàngHán Việttảo trượngCấu tạo藻 + 仗 · tảo + trượng nghĩa thành phần: tảo + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的仪仗。