藻兼

zǎo jiān tảo kiêm

Hán Việt: tảo kiêm · Pinyin: zǎo jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的水木之精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的水木之精。