藻厲 zǎo lì · tảo lệ Hán Việt: tảo lệ · Pinyin: zǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 厲 (lệ)Pinyinzǎo lìHán Việttảo lệCấu tạo藻 + 厲 · tảo + lệ nghĩa thành phần: tảo + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饰与磨炼。指人砥砺名节。Tân Hoa Tự Điển 1.整饰与磨炼。指人砥砺名节。