藻厲 zǎo lì · tảo lệ Hán Việt: tảo lệ · Pinyin: zǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 厲 (lệ)Pinyinzǎo lìHán Việttảo lệCấu tạo藻 + 厲 · tảo + lệ nghĩa thành phần: tảo + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 修飾砥礪。《三國志.卷四九.吳書.劉繇傳.評曰》:「劉繇藻厲名行,好尚臧否,至於擾攘之時,據萬里之土,非其長也。」