藻詠 zǎo yǒng · tảo vịnh Hán Việt: tảo vịnh · Pinyin: zǎo yǒng Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 詠 (vịnh)Pinyinzǎo yǒngHán Việttảo vịnhCấu tạo藻 + 詠 · tảo + vịnh nghĩa thành phần: tảo + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文。