藻密 zǎo mì · tảo mật Hán Việt: tảo mật · Pinyin: zǎo mì Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 密 (mật)Pinyinzǎo mìHán Việttảo mậtCấu tạo藻 + 密 · tảo + mật nghĩa thành phần: tảo + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 措词精密。Tân Hoa Tự Điển 1.措词精密。