藻扃 zǎo jiōng · tảo quynh Hán Việt: tảo quynh · Pinyin: zǎo jiōng Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 扃 (quynh)Pinyinzǎo jiōngHán Việttảo quynhCấu tạo藻 + 扃 · tảo + quynh nghĩa thành phần: tảo + quynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰华美的门户。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰华美的门户。