藻抃 zǎo biàn · tảo biến Hán Việt: tảo biến · Pinyin: zǎo biàn Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 抃 (biến)Pinyinzǎo biànHán Việttảo biếnCấu tạo藻 + 抃 · tảo + biến nghĩa thành phần: tảo + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢欣鼓舞。Tân Hoa Tự Điển 1.欢欣鼓舞。