藻拔

zǎo bá tảo bạt

Hán Việt: tảo bạt · Pinyin: zǎo bá

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辞藻出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞藻出众。