藻朗 zǎo lǎng · tảo lãng Hán Việt: tảo lãng · Pinyin: zǎo lǎng Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 朗 (lãng)Pinyinzǎo lǎngHán Việttảo lãngCấu tạo藻 + 朗 · tảo + lãng nghĩa thành phần: tảo + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清丽鲜明。Tân Hoa Tự Điển 1.清丽鲜明。