藻火

zǎo huǒ tảo hỏa

Hán Việt: tảo hỏa · Pinyin: zǎo huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官员衣服上所绣作为等差标志用的水藻及火焰形图纹; 借指官服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官员衣服上所绣作为等差标志用的水藻及火焰形图纹。 2.借指官服。