藻煤 tảo môi Hán Việt: tảo môi Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 煤 (môi)Hán Việttảo môiCấu tạo藻 + 煤 · tảo + môi nghĩa thành phần: tảo + môi Nghĩa EngCihui 藻煤 ǎoméi* n. boghead coal