藻玉
tảo ngọc
Hán Việt: tảo ngọc · Pinyin: zǎo yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有花紋、色彩的玉。《山海經.西山經》晉.郭璞.注:「藻玉,玉有符彩者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 带彩纹的玉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.带彩纹的玉。
Eng
- Cihui 藻玉 zǎoyù n. multicolored jade M:²kuài