藻类学
tảo loại học
Hán Việt: tảo loại học
Tổng quan
thuộc tảo; khoa nghiên cứu tảo
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tảo học
- Tần suất từ thuộc tảo; khoa nghiên cứu tảo
- Biên soạn algology
Eng
- Cihui 藻類學 ǎolèixué n. algology
- Tần suất từ n. algology
Hán Việt: tảo loại học
thuộc tảo; khoa nghiên cứu tảo