藻練 zǎo liàn · tảo luyện Hán Việt: tảo luyện · Pinyin: zǎo liàn Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 練 (luyện)Pinyinzǎo liànHán Việttảo luyệnCấu tạo藻 + 練 · tảo + luyện nghĩa thành phần: tảo + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修养磨练。Tân Hoa Tự Điển 1.修养磨练。