藻繪

zǎo huì tảo hội

Hán Việt: tảo hội · Pinyin: zǎo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"藻缋"; 彩色的绣纹;错杂华丽的色彩; 文辞;文采; 修饰;作美丽的描绘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藻缋"。 2.彩色的绣纹;错杂华丽的色彩。 3.文辞;文采。 4.修饰;作美丽的描绘。

Eng

  • Cihui 藻繪 zǎohuì v. magnificently describe ◆n. magnificence; splendor; elegance