藻縟

zǎo rù tảo nhục

Hán Việt: tảo nhục · Pinyin: zǎo rù

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁密的色彩; 引申为修饰文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁密的色彩。 2.引申为修饰文辞。