藻翰

zǎo hàn tảo hàn

Hán Việt: tảo hàn · Pinyin: zǎo hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (hàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華美的羽毛。後以比喻文辭典雅。唐.宋之問〈和姚給事寓直之作〉詩:「寓直恩徽重,乘秋藻翰揚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的羽毛; 华丽的文辞;文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的羽毛。 2.华丽的文辞;文章。

Eng

  • Cihui 藻翰 ǎohàn n. 1. a beautiful feather 2. elegant writing