藻藉 zǎo jí · tảo tạ Hán Việt: tảo tạ · Pinyin: zǎo jí Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 藉 (tạ)Pinyinzǎo jíHán Việttảo tạCấu tạo藻 + 藉 · tảo + tạ nghĩa thành phần: tảo + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文饰,掩饰; 彩色玉垫。Tân Hoa Tự Điển 1.文饰,掩饰。 2.彩色玉垫。