藻行 zǎo xíng · tảo hành Hán Việt: tảo hành · Pinyin: zǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 行 (hành)Pinyinzǎo xíngHán Việttảo hànhCấu tạo藻 + 行 · tảo + hành nghĩa thành phần: tảo + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品行。Tân Hoa Tự Điển 1.品行。