藻採 zǎo cǎi · tảo thải Hán Việt: tảo thải · Pinyin: zǎo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 採 (thải)Pinyinzǎo cǎiHán Việttảo thảiCấu tạo藻 + 採 · tảo + thải nghĩa thành phần: tảo + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文采,辞采。Tân Hoa Tự Điển 1.文采,辞采。