藻雅 zǎo yǎ · tảo nhã Hán Việt: tảo nhã · Pinyin: zǎo yǎ Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 雅 (nhã)Pinyinzǎo yǎHán Việttảo nhãCấu tạo藻 + 雅 · tảo + nhã nghĩa thành phần: tảo + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文辞典雅。Tân Hoa Tự Điển 1.文辞典雅。EngCihui 藻雅 ǎoyǎ v.p. elegant; graceful; fine