藻類學 tảo loại học Hán Việt: tảo loại học Tổng quan khoa nghiên cứu tảo Cấu tạo: 藻 (tảo) + 類 (loại) + 學 (học)Hán Việttảo loại họcCấu tạo藻 + 類 + 學 · tảo + loại + học nghĩa thành phần: tảo + loại + học Nghĩa ViệtCihui khoa nghiên cứu tảoEngCihui 藻類學 ǎolèixué n. algology