藻飾
tảo sức
Hán Việt: tảo sức · Pinyin: zǎo shì
Tổng quan
trau chuốt: sửa sang/gọt giũa
Nghĩa
Việt
- Cihui trau chuốt; sửa sang; gọt giũa (thường chỉ văn thơ)。修飾(多指文章)。 詞句樸實無華,不重藻飾。 câu chữ giản dị, không trau chuốt.
- Cihui trau chuốt: sửa sang/gọt giũa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修飾。《晉書.卷四九.嵇康傳》:「不自藻飾,人以為龍章鳳姿,天質自然。」
Eng
- Cihui 藻飾 zǎoshì n. <wr.> embellishments in writing