藻飾

zǎo shì tảo sức

Hán Việt: tảo sức · Pinyin: zǎo shì

Tổng quan

trau chuốt: sửa sang/gọt giũa

Cấu tạo: (tảo) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trau chuốt: sửa sang/gọt giũa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修饰;装饰; 修饰文词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修饰;装饰。 2.修饰文词。

Eng

  • Cihui 藻飾 zǎoshì n. <wr.> embellishments in writing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

修饰