藾蒿

Tổng quan

lại hao: (thực) Một loại ngải, lá trắng xanh, thân giòn, lúc còn non ăn được

Cấu tạo: + (hao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại hao: (thực) Một loại ngải, lá trắng xanh, thân giòn, lúc còn non ăn được