藿囊 huò náng · hoắc nang Hán Việt: hoắc nang · Pinyin: huò náng Tổng quan Cấu tạo: 藿 (hoắc) + 囊 (nang)Pinyinhuò nángHán Việthoắc nangCấu tạo藿 + 囊 · hoắc + nang nghĩa thành phần: hoắc + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛藿的口袋。比喻无才学。Tân Hoa Tự Điển 1.盛藿的口袋。比喻无才学。