藿囊 huò náng·hoắc nang Hán Việt: hoắc nang · Pinyin: huò náng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛藿的口袋。比喻无才学。 Cấu tạo: 藿 (hoắc) + 囊 (nang)Pinyinhuò nángHán Việthoắc nangCấu tạo藿 + 囊 · hoắc + nang nghĩa thành phần: hoắc + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盛藿的口袋。比喻无才学。 Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚