藿菽 huò shū · hoắc thục Hán Việt: hoắc thục · Pinyin: huò shū Tổng quan Cấu tạo: 藿 (hoắc) + 菽 (thục)Pinyinhuò shūHán Việthoắc thụcCấu tạo藿 + 菽 · hoắc + thục nghĩa thành phần: hoắc + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豆叶和大豆。泛指豆类植物; 比喻清贫的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.豆叶和大豆。泛指豆类植物。 2.比喻清贫的生活。