藿藜 huò lí · hoắc lê Hán Việt: hoắc lê · Pinyin: huò lí Tổng quan Cấu tạo: 藿 (hoắc) + 藜 (lê)Pinyinhuò líHán Việthoắc lêCấu tạo藿 + 藜 · hoắc + lê nghĩa thành phần: hoắc + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藿香和蒺藜。泛指野草; 泛指粗食。亦用以借指百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.藿香和蒺藜。泛指野草。 2.泛指粗食。亦用以借指百姓。