藿蠋 huò zhú · hoắc trục Hán Việt: hoắc trục · Pinyin: huò zhú Tổng quan Cấu tạo: 藿 (hoắc) + 蠋 (trục)Pinyinhuò zhúHán Việthoắc trụcCấu tạo藿 + 蠋 · hoắc + trục nghĩa thành phần: hoắc + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长在豆类植物上的毛虫。Tân Hoa Tự Điển 1.生长在豆类植物上的毛虫。